Kaori Dict

判明

はんめい

hanmei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁN MINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.becoming clear; coming to light; being ascertained; being identified; being confirmed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The secretary proved to be a spy.

  • The accused proved to be guilty.

  • He proved to be a spy.

  • He turned out to be innocent.

  • It was proved that he was a thief.

  • The rumor turned out false.

  • What he said turned out to be false.

  • The reason for declaring war is not certain.

  • The rumor turned out false.

  • The news proved to be true.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

判明 (はんめい) — becoming clear; coming to light; being ascertained; being identified; being confirmed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict