Kaori Dict

祝い肴

いわいざかな

iwaizakana

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.accompaniment to a drink served at celebrations (such as New Year)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝い肴 (いわいざかな) — accompaniment to a drink served at celebrations (such as New Year) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict