Kaori Dict

班長

はんちょう

hanchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BAN TRƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.squad leader; group leader; team leader

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Squad Leader Justin, a blip's appeared on the hyperspace radar!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

班長 (はんちょう) — squad leader; group leader; team leader | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict