Kaori Dict

藩庁

はんちょう

hanchou

Âm Hán-Việt: PHIÊN SẢNH

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.administrative headquarters of a feudal domain (early Meiji period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藩庁 (はんちょう) — administrative headquarters of a feudal domain (early Meiji period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict