Kaori Dict

綺語

きご

kigo

Âm Hán-Việt: Ỷ NGỮ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.embellishing one's words (one of the ten evil deeds)

  2. danh từ

    2.embellished language; flowery language

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綺語 (きご) — embellishing one's words (one of the ten evil deeds) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict