Kaori Dict

基語

きご

kigo

Âm Hán-Việt: CƠ NGỮ

Nghĩa

  1. danh từlinguistics

    1.protolanguage; parent language

  2. danh từlinguistics

    2.root word; word in the parent language

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基語 (きご) — protolanguage; parent language | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict