Kaori Dict

晩婚

ばんこん

bankon

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÃN HÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.late marriage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The trend towards late marriage is going to increase more and more.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晩婚 (ばんこん) — late marriage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict