Kaori Dict

番付

ばんづけ

banzuke

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHIÊN PHÓ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ranked list (entertainers, sumo wrestlers, millionaires, etc.)

  2. danh từ

    2.program (e.g. theatre)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

番付 (ばんづけ) — ranked list (entertainers, sumo wrestlers, millionaires, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict