Kaori Dict

彼岸

ひがん

higan

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỈ NGẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.equinoctial week (when Buddhist services are held)

  2. danh từviết tắt

    2.Buddhist services during the equinoctial week

  3. danh từBuddhism

    3.nirvana

  4. danh từvăn viết trang trọng

    4.opposite bank; opposite shore; shore on the other side

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No heat or cold lasts beyond the equinox.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼岸 (ひがん) — equinoctial week (when Buddhist services are held) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict