Kaori Dict

彼奴

あいつ

aitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỈ NÔ

Nghĩa

  1. đại từmiệt thịthân mậtthường viết bằng kana

    1.he; she; that guy

  2. đại từthân mậtthường viết bằng kana

    2.that; that one; that thing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ bắn nó.

    I'm gonna shoot him.

  • Nó ăn rất ít.

    Oh, he eats like a bird.

  • Chúng nó nhảy vào nước.

    They jumped into the water.

  • I never want to see her again.

  • He looks suspicious.

  • He is no better than a thief.

  • He is smart.

  • I don't live in his pocket.

  • He has a sharp tongue.

  • He is a self-willed fellow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼奴 (あいつ) — he; she; that guy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict