Kaori Dict

諦めが悪い

あきらめがわるい

akiramegawarui

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.not knowing when to give up; being a bad loser; poor at letting things go; unable to accept the inevitable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諦めが悪い (あきらめがわるい) — not knowing when to give up; being a bad loser; poor at letting things go; unable to accept the inevitable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict