Kaori Dict

疲れ果てる

つかれはてる

tsukarehateru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get tired out; to be exhausted

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was worn out when he got home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疲れ果てる (つかれはてる) — to get tired out; to be exhausted | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict