疲弊
ひへい
hihei
thông dụng
Âm Hán-Việt: BÌ TỆ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.exhaustion; fatigue
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.impoverishment; (financial) exhaustion; ruin
ひへい
hihei
Âm Hán-Việt: BÌ TỆ
1.exhaustion; fatigue
2.impoverishment; (financial) exhaustion; ruin