Kaori Dict

罷免

ひめん

himen

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÃI MIỄN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.dismissal (from a position); discharge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The scandal could lead to the firing of some senior officials.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罷免 (ひめん) — dismissal (from a position); discharge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict