Kaori Dict

巨大

きょだい

kyodai

N3

Âm Hán-Việt: CỰ ĐẠI

JLPT N3 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.khổng lồ
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.huge; gigantic; enormous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Voi là một loài động vật to khổng lồ.

    An elephant is an enormous animal.

  • Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.

    The whale is a very large mammal which lives in the sea.

  • Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.

    The whale is a very large mammal which lives in the sea.

  • Bãi biển Hawaii nổi tiếng là có những con sóng lớn.

    The beaches in Hawaii are famous for their huge waves.

  • Tôi trông thấy một quả trứng khổng lồ rơi giữa đường.

    I caught sight of a huge egg that had fallen into the middle of the road.

  • A huge tanker cast off just now.

  • It's enormous!

  • Jupiter is very large.

  • Uranus is huge.

  • Tokyo is a very big city.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巨大 (きょだい) — khổng lồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict