Kaori Dict

百僚

ひゃくりょう

hyakuryou

Âm Hán-Việt: BÁCH LIÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.many government officials; all the officials

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百僚 (ひゃくりょう) — many government officials; all the officials | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict