Kaori Dict

非礼

ひれい

hirei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHI LỄ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.impoliteness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was full of shame at my rudeness.

  • Please forgive my impoliteness in sending you suddenly such a strange letter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非礼 (ひれい) — impoliteness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict