Kaori Dict

備蓄

びちく

bichiku

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỊ SÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.stocking up (in case of emergency); stockpile; reserves; storing; laying in (supplies)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you made provisions?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

備蓄 (びちく) — stocking up (in case of emergency); stockpile; reserves; storing; laying in (supplies) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict