Kaori Dict

頓用

とんよう

ton'you

Âm Hán-Việt: ĐỐN DỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtha động từ

    1.single use; single dose; one-off use

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頓用 (とんよう) — single use; single dose; one-off use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict