Kaori Dict

霜露

そうろ

souro

Âm Hán-Việt: SƯƠNG LỘ

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.frost and dew

  2. danh từhiếm

    2.something fleeting; something transient; something short-lived

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霜露 (そうろ) — frost and dew | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict