Kaori Dict

残任

ざんにん

zannin

Âm Hán-Việt: TÀN NHIỆM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.remaining task; remaining duty

  2. danh từ

    2.remainder of one's term of office; remaining tenure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残任 (ざんにん) — remaining task; remaining duty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict