Kaori Dict

駒札

こまふだ

komafuda

Âm Hán-Việt: CÂU TRÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wooden signboard with a peaked top (usu. with information about a historical place)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駒札 (こまふだ) — wooden signboard with a peaked top (usu. with information about a historical place) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict