必着
ひっちゃく
hitchaku
thông dụng
Âm Hán-Việt: TẤT TRƯỚC
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.must arrive (no later than; e.g. of an application); must be received; must be delivered
- danh từdanh từ + するtha động từ
2.must wear (e.g. a seatbelt); must have on