Kaori Dict

赧然

たんぜん

tanzen

Âm Hán-Việt: NOẢN NHIÊN

Nghĩa

  1. phó từ đi với とtính từ đuôi たるhiếm

    1.blushing; getting red in the face

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赧然 (たんぜん) — blushing; getting red in the face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict