Kaori Dict

Noản

get red

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 155
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
nan3
Tiếng Hàn

get red

Từ chứa chữ này · dễ trước

あからむakaramu

đỏ lên; ủ ủ mặt

N1
あからめるakarameru

ento blush; to redden

きたんkitanQUÝ NOẢN

enblushing with embarrassment

たんがんtanganNOẢN NHAN

enblushing (with shyness); flushed face

たんぜんtanzenNOẢN NHIÊN

enblushing; getting red in the face

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赧 (Noản) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict