Kaori Dict

表向き

おもてむき

omotemuki

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.outward appearance; ostensible; public; official

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Up to this point has been the official story, which Kirika also knows." "By which you mean there is also an unofficial?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表向き (おもてむき) — outward appearance; ostensible; public; official | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict