Kaori Dict

石鹸玉

せっけんだま

sekkendama

Âm Hán-Việt: THẠCH KIỀM NGỌC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soap ball

  2. danh từ

    2.soap bubble

    occ. read しゃぼんだま

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石鹸玉 (せっけんだま) — soap ball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict