表題
ひょうだい
hyoudai
thông dụng
Âm Hán-Việt: BIỂU ĐỀ
Cách viết khác: 標題
意味Nghĩa
- 1.tiêu đề; tiêu đề chính; đề mục
- danh từ
1.title; index; heading; headline; caption
ひょうだい
hyoudai
Âm Hán-Việt: BIỂU ĐỀ
Cách viết khác: 標題
1.title; index; heading; headline; caption