Kaori Dict

表立つ

おもてだつ

omotedatsu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    1.to become public; to become known; to come out in the open

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ

    2.to be formal; to be official

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表立つ (おもてだつ) — to become public; to become known; to come out in the open | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict