表立つ
おもてだつ
omotedatsu
thông dụng
Cách viết khác: 表だつ
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ
1.to become public; to become known; to come out in the open
- động từ nhóm 1, đuôi つtự động từ
2.to be formal; to be official
おもてだつ
omotedatsu
Cách viết khác: 表だつ
1.to become public; to become known; to come out in the open
2.to be formal; to be official