Kaori Dict

叫ぶ

さけぶ

sakebu

N3

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.sáng; kêu lên; hét
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    1.to shout; to cry (out); to scream; to shriek; to yell; to exclaim

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    2.to clamor (for or against); to advocate; to insist; to protest; to appeal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.

    "This is what I was looking for!" he exclaimed.

  • "Tôi hiểu rồi!" Tom bỗng hét to.

    "Eureka!" shouted Tom suddenly.

  • They yelled.

  • Who yelled?

  • He began to shout.

  • He cried out.

  • He cried out in alarm.

  • He cried out.

  • Don't scream in my ear!

  • There's no need to shout.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叫ぶ (さけぶ) — sáng; kêu lên; hét | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict