Kaori Dict

頻度

ひんど

hindo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẦN ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.frequency (of occurrence)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I added newspaper article frequency data to the 'Kanji list' function.

  • How often do you eat persimmons?

  • How often have you been vomiting?

  • How often do you drink alcohol?

  • How often do you go abroad?

  • How often do you go swimming?

  • How often do you eat cheese?

  • How often do you eat pudding?

  • Fiona's letters were becoming less and less frequent.

  • How often do you come to Australia?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頻度 (ひんど) — frequency (of occurrence) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict