Kaori Dict

頻発

ひんぱつ

hinpatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẦN PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.frequent occurrence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Murders are very common in big cities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頻発 (ひんぱつ) — frequent occurrence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict