Kaori Dict

培養肉

ばいようにく

baiyouniku

Âm Hán-Việt: BỒI DƯỠNG NHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cultured meat; lab-grown meat; in-vitro meat; clean meat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

培養肉 (ばいようにく) — cultured meat; lab-grown meat; in-vitro meat; clean meat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict