Kaori Dict

紙店

かみてん

kamiten

Âm Hán-Việt: CHỈ ĐIẾM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.paper store; paper merchant; paper seller; paper maker

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙店 (かみてん) — paper store; paper merchant; paper seller; paper maker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict