Kaori Dict

不慣れ

ふなれ

funare

thông dụng

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.inexperienced; unfamiliar (with); unversed; lacking experience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom không quen với cuộc sống thành thị.

    Tom isn't accustomed to city life.

  • I'm not used to speaking in public.

  • I am still a stranger here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不慣れ (ふなれ) — inexperienced; unfamiliar (with); unversed; lacking experience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict