Kaori Dict

不朽

ふきゅう

fukyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT HỦ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.everlasting; immortal; eternal; enduring; undying; imperishable

Câu ví dụ · Tatoeba

  • During these years he wrote immortal poems.

  • This film is indeed an enduring masterpiece.

  • Those books which have made a lasting contribution to man's quest for truth, we call great books.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不朽 (ふきゅう) — everlasting; immortal; eternal; enduring; undying; imperishable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict