Kaori Dict

筆硯

ひっけん

hikken

Âm Hán-Việt: BÚT NGHIỄN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.writing brush and inkstone

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.writing; composition

  3. danh từ

    3.daily life of a writer

    used in letters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆硯 (ひっけん) — writing brush and inkstone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict