Kaori Dict

Nghiễn

inkstone

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2500 / 2.501
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yan4
Tiếng Hàn

inkstone

Từ chứa chữ này · dễ trước

すずりsuzuriNGHIỄN

eninkstone

すずりばこsuzuribakoNGHIỄN RƯƠNG

eninkstone case

すずりあらいsuzuriarai

enevent where schoolchildren wash their inkstones, brushes and desks the night before Tanabata to pray for success in their studies

すずりいしsuzuriishiNGHIỄN THẠCH

eninkstone · stone used to make an inkstone

ませんてっけんmasentekkenMA XUYÊN THIẾT NGHIỄN

enshowing unyielding diligence in one's studies; wearing a hole through one's metal inkstone from constant studying

ひっけんhikkenBÚT NGHIỄN

enwriting brush and inkstone · writing; composition

けんちkenchiNGHIỄN TRÌ

eninkstone well

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硯 (Nghiễn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict