Kaori Dict

磨穿鉄硯

ませんてっけん

masentekken

Âm Hán-Việt: MA XUYÊN THIẾT NGHIỄN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.showing unyielding diligence in one's studies; wearing a hole through one's metal inkstone from constant studying

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨穿鉄硯 (ませんてっけん) — showing unyielding diligence in one's studies; wearing a hole through one's metal inkstone from constant studying | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict