字義Nghĩa
đá ngọc bútmáy dịch
yànNGHIỄN
- 1.nghiên mực
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
碩 — đá
組詞Từ chứa chữ này
- 硯兄anh trai đồng môn
- 硯友bạn cùng lớp
- 硯室hộp đựng nghiên mực
- 硯山huyện Yanshan trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 硯席nghiên mực và chiếu ngồi
- 硯弟học trò nhỏ hơn
- 硯池đá mài mực (có lòng lõm) hoặc nghiên mực
- 硯滴chén nhỏ để thêm nước vào nghiên mực
- 硯瓦nghiên mực
- 硯田đá mài mực
- 古硯nghiên mực cổ
- 同硯bạn cùng lớp
- 墨硯thỏi mực
- 廣硯Quảng Nam và Nham Sơn (ở Vân Nam)
- 柘硯nghiên mực từ một nơi ở Sơn Đông
- 滌硯rửa nghiên mực