學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đá ngòi mựcmáy dịch

yànNGHIỄN

  1. 1.nghiên mực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砚 (形声。从石,见声。本义砚台,磨墨器) 光滑的石头 砚,石滑也。--《说文》。段玉裁注谓石性滑利也。 砚,研也。研墨使和濡也。--《释名》 砚台 一砚。--清·周容《芋老人传》 砚冰坚。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如砚瓦(砚台);笔砚 砚 制作砚 砚yàn ⒈磨墨用的文具~台。 ⒉有同学关系的~兄。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đá; ngọc bích

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict