學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硯席
硯席
giản thể:
砚席
yàn
xí
[ㄧㄢˋ ㄒㄧˊ]
NGHIỄN TỊCH
1.
nghiên mực và chiếu ngồi
2.
nơi học và dạy học
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
主席
zhǔxí
chủ tịch
出席
chūxí
tham dự
首席
shǒuxí
trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
缺席
quēxí
vắng mặt
席
xí
chiếu dệt
席位
xíwèi
chỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.)
酒席
jiǔxí
tiệc; buổi tiệc
席捲
xíjuǎn
bao trùm
逐字解
Từng chữ trong từ
硯
nghiễn, nghẽn, nghiên, nghiền
đá ngọc bút
席
tịch
chỗ ngồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
演戲
yǎnxì
diễn kịch
演習
yǎnxí
(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn
研習
yánxí
nghiên cứu và học tập
宴席
yànxí
yến tiệc; bữa tiệc
沿襲
yánxí
tiếp tục như trước
筵席
yánxí
yến tiệc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砚席 nghĩa là gì? · Kaori Dict