Kaori Dict

不屈

ふくつ

fukutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT KHUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.persistence; fortitude; indomitability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They made a stubborn resistance.

  • His success came of long years of perseverance.

  • Your undaunted spirit will carry you through.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不屈 (ふくつ) — persistence; fortitude; indomitability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict