群遊
ぐんゆう
gun'yuu
Âm Hán-Việt: QUẦN DU
Cách viết khác: 群游
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.having fun in groups
- danh từdanh từ + する
2.swimming in groups; shoaling; forming a shoal
ぐんゆう
gun'yuu
Âm Hán-Việt: QUẦN DU
Cách viết khác: 群游
1.having fun in groups
2.swimming in groups; shoaling; forming a shoal