Kaori Dict

さとり世代

さとりせだい

satorisedai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.enlightened generation; millennial generation lacking ambition and material desire

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

さとり世代 (さとりせだい) — enlightened generation; millennial generation lacking ambition and material desire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict