Kaori Dict

不変

ふへん

fuhen

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT BIẾN

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.eternal; everlasting; unchangeable; immutable; immovable; constant; permanent; indestructible

  2. danh từmathematics

    2.invariant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is an immutable truth.

  • Only in novels do you find individuals who live out their whole life with unvarying character.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不変 (ふへん) — eternal; everlasting; unchangeable; immutable; immovable; constant; permanent; indestructible | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict