Kaori Dict

付帯

ふたい

futai

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÓ ĐỚI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.phụ trợ; phụ trợ; phụ kiện; phụ cấp
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.incidental; ancillary; accessory; secondary; collateral

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付帯 (ふたい) — phụ trợ; phụ trợ; phụ kiện; phụ cấp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict