Kaori Dict

山廊

さんろう

sanrou

Âm Hán-Việt: SƠN LANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small buildings at the sides of a Zen temple gate (containing stairs to the upper storey)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山廊 (さんろう) — small buildings at the sides of a Zen temple gate (containing stairs to the upper storey) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict