Kaori Dict

参籠

さんろう

sanrou

Âm Hán-Việt: SÂM LỒNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.retirement (to a temple of shrine) for prayer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参籠 (さんろう) — retirement (to a temple of shrine) for prayer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict