Kaori Dict

主伐

しゅばつ

shubatsu

Âm Hán-Việt: CHỦ PHẠT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.final cutting (of trees); regeneration cutting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主伐 (しゅばつ) — final cutting (of trees); regeneration cutting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict